valve spring
/'vælv'spriɳ/
Học thuậtThân thiện
A mechanic carefully installs a new valve spring into an engine cylinder head.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò xo xupáp: Một bộ phận cơ khí hình lò xo trong động cơ đốt trong, có nhiệm vụ đóng van (xupáp) sau khi nó được mở ra bởi cơ cấu cam, đảm bảo van đóng kín buồng đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A broken valve spring can cause serious engine damage. (Một lò xo xupáp bị gãy có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ.)
- The mechanic replaced all the valve springs during the engine overhaul. (Người thợ máy đã thay thế tất cả các lò xo xupáp trong quá trình đại tu động cơ.)
- The stiffness of the valve spring is critical for engine performance. (Độ cứng của lò xo xupáp là rất quan trọng đối với hiệu suất động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Valve spring retainer": Vòng giữ lò xo xupáp, một bộ phận nhỏ dùng để cố định lò xo trên thân van.
- "Valve spring compressor": Dụng cụ ép lò xo xupáp, một công cụ chuyên dụng dùng để nén lò xo khi tháo hoặc lắp van.
Biến thể và từ gần giống
- Valve (n): Van, xupáp. Bộ phận mở/đóng để kiểm soát dòng chảy của nhiên liệu, khí nạp hoặc khí thải.
- Spring (n): Lò xo. Vật đàn hồi dùng để tích trữ hoặc giải phóng năng lượng cơ học.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong lĩnh vực cơ khí động cơ. Cụm từ này chỉ một bộ phận cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
A mechanic carefully installs a new valve spring into an engine cylinder head.
danh từ
- lò xo xupap